【告】CÁO

[漢越語で語彙力アップ!]

【告】CÁO

※【 】内は漢越語です。


■ báo cáo【報告】:報告する、告知する、レポート

Bây giờ, tôi đang làm báo cáo.
今は報告書を作成してる。

Chúng tôi sẽ báo cáo kết quả kiểm tra.
我々は検査結果を報告致します。

kết quả:結果
kiểm tra:検査する;チェックする

báo【報】
thông báo【通報】:通報する、通知する
dự báo【預報】:予測する


■ tố cáo【訴告】:告訴する、告発する

Hãy tố cáo người vi phạm.
違反した人を告訴してください。

vi phạm:違反する

Sau khi bị cảnh sát lấy tiền, tôi đã tố cáo với nhà báo.
警察にお金を取られた後、新聞記者に告発しました。

cảnh sát:警察
nhà báo:新聞記者

tố【訴】
tố tụng【訴訟】:訴える
khởi tố【起訴】:起訴する


■ cảnh cáo【警告】:警告処分、警告する

Tôi chỉ bị cảnh cáo thôi.
私は警告されただけ。

Mặc dù cảnh sát đã cảnh cáo nhưng họ không nghe.
警察は彼らに警告したのに、聞かない。

cảnh【警】
cảnh sát【警察】:警察
cảnh báo【警報】:警報を出す


■ khuyến cáo【勧告】:勧告する

Bác sĩ khuyến cáo rằng không nên dùng nhiều thuốc kháng sinh.
医者は抗生物質を沢山使わないべきだと勧告してる。

thuốc kháng sinh:抗生物質

Bệnh nhân tiểu đường được khuyến cáo nên hạn chế đồ ngọt.
糖尿病の患者は甘い物を抑えるように勧告される。

bệnh nhân:患者
tiểu đường:糖尿病
đồ ngọt:甘い物

khuyến【勧】
khuyến khích【勧激】:激励する、励ます
khuyến mãi【勧買】:おまけ、景品、プレミアム


■ quảng cáo【広告】:宣伝する、広告する

Sản phẩm này cần quảng cáo nhiều hơn.
この製品はもっと宣伝する必要があります。

sản phẩm:製品

Công ty tôi mất rất nhiều chi phí quảng cáo.
弊社は広告の経費が沢山かかります。

chi phí:経費

quảng【広】
quảng đại【広大】:広範な、幅広い
quảng trường【広場】:広場


■ thông cáo【通告】:機関紙、通告、申し入れ

Hôm nay, chính phủ sẽ ban hành thông cáo.
今日政府は通告を公布する。

chính phủ:政府
ban hành:公布する

Người phát ngôn đọc thông cáo báo chí sau cuộc hội đàm.
発言者は会談の後にプレスリリースを読みます。

người phát ngôn:発言の人
thông cáo báo chí:プレスリリース
cuộc hội đàm:会談

thông【通】
thông tri【通知】:文面で下に通知する
thông tín【通信】:知らせる、伝える


■ bị cáo【被告】:被告人

Bị cáo có muốn nói lời cuối cùng gì không ?
被告人は最後の言葉に何か言いたいですか?

lời cuối cùng:最後の言葉

Bị cáo đang nói dối.
被告人は嘘を言っている。

bị【被】
bị hại【被害】:被害に遭う
bị động【被動】:受動の、受け身の


■ kiện cáo【件告】:訴えを起こす、提訴する

Vụ kiện cáo đã bắt đầu từ tháng 5 năm ngoái.
提訴は去年の五月から始まった。

kiện cáo mà tôi mất hết quan hệ bạn bè.
訴訟ですべての友人関係が無くなりました。

quan hệ:関係
bạn bè, bạn:友人

kiện【件】
sự kiện【事件】:事件、出来事
kiện tụng【件訴】:訴訟、訴え


◆ 各種書籍、Kindle版発売中!
スマホでご覧の方は下の方までスクロールしてね!↓↓↓

Facebookグループいいねしてもらえると益々やる気が出ます!

もしくは、下のボタンをポチッとお願いします!

にほんブログ村 外国語ブログ ベトナム語へ

では、また。
Hẹn gặp lại !

コメントは受け付けていません。

WordPress.com でサイトを作成

ページ先頭へ ↑

%d人のブロガーが「いいね」をつけました。